Ranger XLS 2.2L 4X2 AT

685 triệu

Trả góp: triệu / tháng

Thông số kỹ thuật

 

 Thông số kĩ thuật
Kích thước toàn thể (DxRxC) (mm)
5.280 x 1.815 x 1.780
Kích thước thùng (DxRxC) (mm)
1.520 x 1.470 x 475
Khoảng cách hai cầu xe (mm)
3.000
Khoảng cách hai bánh xe trước (mm)
1.520
Khoảng cách hai bánh xe sau (mm)
1.515
Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m)
5.9
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
Trọng lượng không tải (kg)
1.705
Trọng lượng toàn tải (kg)
2.760
Động cơ
2.5 DI-D
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu điện tử
Dung tích xylanh (cc)
2.477
Công suất cực đại (ps/rpm)
136/4.000
Mômen xoắn cực đại (N.m/rpm)
324/2.000
Tốc độ cực đại (km/h)
167
Dung tích thùng nhiên liệu (L)
75
Hộp số
5MT
Truyền động
Cầu sau
Vi sai chống trượt
Không
Trợ lực lái
Thủy lực
Hệ thống treo trước
Độc lập - tay đòn, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Lốp xe trước/sau
245/70R16
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
 Trang thiết bị
Đèn pha
Halogen
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Không
Đèn pha tự động
Không
Đèn sương mù
Kính chiếu hậu
Chỉnh điện, mạ crôm
Cảm biến gạt mưa tự động
Không
Gạt mưa điều chỉnh theo tốc độ xe
Mâm đúc hợp kim
16"
Tay lái điều chỉnh 4 hướng
2 hướng
Điều hòa nhiệt độ
Chỉnh tay
Lọc gió điều hòa
Không
Chất liệu ghế
Nỉ
Ghế tài xế
Chỉnh tay
Hệ thống âm thanh
CD/USB/AUX
Số lượng loa
2
Túi khí an toàn đôi
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em
Chìa khóa mã hóa chống trộm