Ranger XL 2.2L 4X4 MT

619 triệu

Trả góp: triệu / tháng

Thông số kỹ thuật

 THÔNG SỐ KỸ THUẬT
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm)
4.295 x 1.770 x 1.625
 Chiều dài cơ sở (mm) : 
 2.670
 Khoảng cách hai bánh xe trước/sau (mm) : 
 1.525/1.530
 Bán kính quay vòng nhỏ nhất (m) : 
 5,3
 Khoảng sáng gầm xe (mm) : 
 195
 Trọng lượng không tải (kg) : 
 1.350
 Số chỗ ngồi : 
 5
 Động cơ :
 4B11 MIVEC I4
 Hệ thống nhiên liệu :
 Phun xăng đa điểm, điều khiển điện tử - MIVEC
 Dung tích xi lanh (cc) :
 1.998
 Công suất cực đại (ps/rpm) : 
 150 / 6.000
 Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) :
 197 / 4.000
 Tốc độ cực đại (Km/h) : 
 193
 Dung tích thùng nhiên liệu (L) :
 63
 Hộp số :
 Tự động vô cấp CVT-INVECS III với chế độ Sport-mode
 Truyền động :
 Cầu trước
 Trợ lực lái : 
 Trợ lực điện
 Hệ thống treo trước : 
 Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
 Hệ thống treo sau : 
 Đa liên kết với thanh cân bằng
 Mâm - Lốp :
 215/60R17
 Phanh trước :
Đĩa thông gió
Phanh sau :
Đĩa
Mức tiêu hao nhiên liệu: Kết hợp/ Trong đô thị / Ngoài đô thị:
7,90L/9,82L/6,79L trên 100km

 

Trang thiết bị
 Đèn pha
Halogen
Đèn sương mù
Kính chiếu hậu
Chỉnh điện cùng màu với thân xe
Lưới tản nhiệt
Viền mạ crôm
Ốp cản trước và sau
Mâm đúc hợp kim
17"
Vô lăng và cần số bọc da
Hệ thống kiểm soát hành trình
Không
Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Điều hòa nhiệt độ tự động
Camera hành trình
Lọc gió điều hòa
Chất liệu ghế
Nỉ cao cấp
Ghế tài xế
Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ hai gập 60:40
Kính cửa điều khiển điện
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống âm thanh
DVD với kết nối AUX/USB/Bluetooth/SD Card
Số lượng loa
4
Túi khí an toàn
Túi khí đôi
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS 
Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp BA 
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD 
Hệ thống cân bằng điện tử (ASC) 
Không
Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) 
Không
Chìa khóa thông minh 
Không
Khởi động bằng nút bấm 
Không
Khoá cửa từ xa 
Hệ thống khóa cửa trung tâm & Khóa an toàn trẻ em 
Chìa khóa mã hóa chống trộm